thiết yếu

Học thuật
Thân thiện
thiết yếu

Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cho cuộc sống.

Định nghĩa

Tính từ: - Rất quan trọng cần thiết, không thể thiếu được: "thiết yếu" dùng để mô tả những thứ vai trò cực kỳ quan trọng, điều kiện cơ bản hoặc bắt buộc phải để một sự việc, hệ thống hoặc trạng thái nào đó tồn tại, vận hành hoặc đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nước sạch nhu cầu thiết yếu cho sự sống.
    • An toàn thực phẩm một yếu tố thiết yếu trong sản xuất.
    • Trong khủng hoảng, việc ưu tiên cung cấp các mặt hàng thiết yếu rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điều kiện thiết yếu": điều kiện bắt buộc phải , không thể bỏ qua.
    • Sự trung thực điều kiện thiết yếu để xây dựng lòng tin.
  • "Vai trò thiết yếu": vai trò then chốt, không thay thế được.
    • Giáo dục đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của một quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Thiết yếu tính (danh từ): tính chất không thể thiếu được.
    • Người ta nhấn mạnh thiết yếu tính của tự do ngôn luận trong một xã hội dân chủ.
  • Thiết yếu hóa (động từ): làm cho trở nên thiết yếu, coi thiết yếu.
    • Không nên thiết yếu hóa một giải pháp duy nhất bỏ qua các lựa chọn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cần thiết: cần phải , nhưng mức độ có thể không tuyệt đối như "thiết yếu".
  • Tối cần: cực kỳ cần thiết (nhấn mạnh mức độ khẩn cấp, cấp bách).
  • Sống còn: quan trọng đến mức quyết định sự tồn tại.
  • Cốt yếu: thuộc về phần cốt lõi, chính yếu nhất.
Từ trái nghĩa
  • Thứ yếu: ở vị trí sau, ít quan trọng hơn.
  • Không cần thiết: có thể hoặc không, không bắt buộc.
  • Phụ: mang tính hỗ trợ, bổ sung, không phải chính.
Các cụm từ liên quan
  • Hàng hóa thiết yếu: những mặt hàng, sản phẩm cơ bản quan trọng nhất đối với đời sống con người (như lương thực, thực phẩm, thuốc men, nhiên liệu...).
    • Chính phủ biện pháp bình ổn giá các hàng hóa thiết yếu.
  • Dịch vụ thiết yếu: những loại hình dịch vụ cơ bản quan trọng đối với xã hội (như y tế, giáo dục, cấp nước, điện...).
    • Các dịch vụ thiết yếu vẫn phải được duy trì trong mọi tình huống.
Lưu ý sử dụng
  • "Thiết yếu" thường được dùng trong văn phong trang trọng, chính luận, hành chính hoặc khoa học để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối tính bắt buộc.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng từ "cần thiết" với nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn. "Thiết yếu" mang sắc thái mạnh hơn, khẳng định sự không thể vắng mặt.
thiết yếu

Nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cho cuộc sống.

  1. tt. Rất quan trọng cần thiết, không thể thiếu được: các hàng hoá thiết yếu một nhu cầu thiết yếu.